79
RB
T. Meunier
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Meunier
RB
79
RM
77
191cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
74
73
73
73
74
73
75
74
74
74
74
76
76
76
76
74
Tốc độ
73
Sút
72
Chuyền bóng
72
Rê bóng
70
Phòng thủ
74
Thể chất
78
Tốc độ
77
Tăng tốc
70
Dứt điểm
72
Lực sút
73
Sút xa
74
Chọn vị trí
76
Vô lê
75
Penalty
62
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
78
Chuyền dài
70
Đá phạt
54
Sút xoáy
70
Rê bóng
71
Giữ bóng
77
Khéo léo
61
Thăng bằng
48
Phản ứng
76
Kèm người
73
Lấy bóng
77
Cắt bóng
72
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
80
Thể lực
86
Quyết đoán
69
Nhảy
69
Bình tĩnh
74
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2020 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2016 |
Club Brugge
|
|
| 2009~2011 | 비르통 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia