113
RB
T. Meunier
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Meunier
RB
113
191cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
107
108
107
107
109
108
109
108
108
109
109
110
110
110
110
109
Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
108
Rê bóng
105
Phòng thủ
109
Thể chất
110
Tốc độ
109
Tăng tốc
106
Dứt điểm
101
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
115
Vô lê
99
Penalty
88
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
111
Chuyền dài
105
Đá phạt
80
Sút xoáy
101
Rê bóng
108
Giữ bóng
105
Khéo léo
97
Thăng bằng
101
Phản ứng
111
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
114
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
113
Thể lực
111
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2020 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2016 |
Club Brugge
|
|
| 2009~2011 | 비르통 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé