107
RB
T. Meunier
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Meunier
RB
107
RWB
107
RM
105
191cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
101
101
101
101
102
101
102
102
102
102
102
104
104
104
104
102
Tốc độ
103
Sút
95
Chuyền bóng
100
Rê bóng
100
Phòng thủ
102
Thể chất
105
Tốc độ
106
Tăng tốc
101
Dứt điểm
91
Lực sút
100
Sút xa
99
Chọn vị trí
108
Vô lê
96
Penalty
85
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
106
Chuyền dài
97
Đá phạt
76
Sút xoáy
96
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
92
Thăng bằng
96
Phản ứng
107
Kèm người
101
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
108
Thể lực
110
Quyết đoán
96
Nhảy
94
Bình tĩnh
101
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2020 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2016 |
Club Brugge
|
|
| 2009~2011 | 비르통 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé