103
RB
T. Meunier
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Meunier
RB
103
190cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
95
96
96
96
98
96
99
97
97
99
99
100
100
99
99
99
Tốc độ
99
Sút
89
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
100
Thể chất
99
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
84
Lực sút
97
Sút xa
95
Chọn vị trí
100
Vô lê
86
Penalty
81
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
97
Chuyền dài
95
Đá phạt
70
Sút xoáy
88
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
89
Thăng bằng
91
Phản ứng
102
Kèm người
100
Lấy bóng
101
Cắt bóng
101
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
102
Thể lực
102
Quyết đoán
92
Nhảy
93
Bình tĩnh
94
TM đổ người
11
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2020 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2016 |
Club Brugge
|
|
| 2009~2011 | 비르통 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia