81
ST
Willian José
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willian José
ST
81
189cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
78
76
73
73
68
74
57
71
71
55
55
54
54
57
57
55
Tốc độ
63
Sút
79
Chuyền bóng
65
Rê bóng
74
Phòng thủ
42
Thể chất
77
Tốc độ
64
Tăng tốc
62
Dứt điểm
81
Lực sút
81
Sút xa
75
Chọn vị trí
84
Vô lê
78
Penalty
78
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
55
Chuyền dài
51
Đá phạt
70
Sút xoáy
67
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
64
Thăng bằng
45
Phản ứng
79
Kèm người
42
Lấy bóng
35
Cắt bóng
38
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
87
Thể lực
71
Quyết đoán
64
Nhảy
71
Bình tĩnh
73
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Spartak moscow
|
|
| 2022~ |
Real Betis
|
|
| 2022~2024 |
Real Betis
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2016 |
UD Las Palmas
|
|
| 2014~2014 | 카스티야 | |
| 2014~2015 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 | 그레미우 | |
| 2011~2012 | 상 파울루 | |
| 2011~2016 | 데포르티보 말도나도 | |
| 2009~2011 | 그레미우 바루에리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé