100
ST
Willian José
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willian José
ST
100
189cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
97
96
93
93
86
94
74
91
91
72
72
72
72
74
74
72
Tốc độ
96
Sút
97
Chuyền bóng
85
Rê bóng
94
Phòng thủ
56
Thể chất
96
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
100
Lực sút
102
Sút xa
91
Chọn vị trí
98
Vô lê
90
Penalty
96
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
71
Chuyền dài
67
Đá phạt
77
Sút xoáy
85
Rê bóng
97
Giữ bóng
96
Khéo léo
82
Thăng bằng
85
Phản ứng
95
Kèm người
57
Lấy bóng
49
Cắt bóng
52
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
105
Thể lực
85
Quyết đoán
92
Nhảy
91
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 09 - Chẵn 29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Spartak moscow
|
|
| 2022~ |
Real Betis
|
|
| 2022~2024 |
Real Betis
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2016 |
UD Las Palmas
|
|
| 2014~2014 | 카스티야 | |
| 2014~2015 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 | 그레미우 | |
| 2011~2012 | 상 파울루 | |
| 2011~2016 | 데포르티보 말도나도 | |
| 2009~2011 | 그레미우 바루에리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández