84
ST
Willian José
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willian José
ST
84
189cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
81
80
76
76
72
78
62
75
75
60
60
59
59
61
61
60
Tốc độ
70
Sút
81
Chuyền bóng
70
Rê bóng
76
Phòng thủ
46
Thể chất
83
Tốc độ
73
Tăng tốc
67
Dứt điểm
83
Lực sút
85
Sút xa
77
Chọn vị trí
84
Vô lê
76
Penalty
78
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
59
Chuyền dài
55
Đá phạt
64
Sút xoáy
71
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
68
Thăng bằng
43
Phản ứng
83
Kèm người
46
Lấy bóng
39
Cắt bóng
42
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
92
Thể lực
73
Quyết đoán
77
Nhảy
81
Bình tĩnh
80
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Spartak moscow
|
|
| 2022~ |
Real Betis
|
|
| 2022~2024 |
Real Betis
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2016 |
UD Las Palmas
|
|
| 2014~2014 | 카스티야 | |
| 2014~2015 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 | 그레미우 | |
| 2011~2012 | 상 파울루 | |
| 2011~2016 | 데포르티보 말도나도 | |
| 2009~2011 | 그레미우 바루에리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández