83
ST
Willian José
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willian José
ST
83
189cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
80
79
75
75
71
77
60
74
74
58
58
57
57
59
59
58
Tốc độ
69
Sút
80
Chuyền bóng
68
Rê bóng
74
Phòng thủ
44
Thể chất
81
Tốc độ
72
Tăng tốc
67
Dứt điểm
83
Lực sút
83
Sút xa
76
Chọn vị trí
86
Vô lê
71
Penalty
76
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
57
Chuyền dài
53
Đá phạt
62
Sút xoáy
69
Rê bóng
76
Giữ bóng
80
Khéo léo
67
Thăng bằng
42
Phản ứng
81
Kèm người
44
Lấy bóng
37
Cắt bóng
40
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
89
Thể lực
71
Quyết đoán
75
Nhảy
79
Bình tĩnh
78
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Spartak moscow
|
|
| 2022~ |
Real Betis
|
|
| 2022~2024 |
Real Betis
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2016 |
UD Las Palmas
|
|
| 2014~2014 | 카스티야 | |
| 2014~2015 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 | 그레미우 | |
| 2011~2012 | 상 파울루 | |
| 2011~2016 | 데포르티보 말도나도 | |
| 2009~2011 | 그레미우 바루에리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé