70
ST
Willian José
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willian José
ST
70
189cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
67
65
62
62
58
64
49
61
61
48
48
45
45
47
47
48
Tốc độ
55
Sút
68
Chuyền bóng
57
Rê bóng
62
Phòng thủ
34
Thể chất
70
Tốc độ
57
Tăng tốc
53
Dứt điểm
69
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
70
Vô lê
64
Penalty
67
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
47
Chuyền dài
44
Đá phạt
53
Sút xoáy
60
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
57
Thăng bằng
32
Phản ứng
69
Kèm người
35
Lấy bóng
28
Cắt bóng
31
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
79
Thể lực
57
Quyết đoán
66
Nhảy
76
Bình tĩnh
68
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Spartak moscow
|
|
| 2022~ |
Real Betis
|
|
| 2022~2024 |
Real Betis
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2016 |
UD Las Palmas
|
|
| 2014~2014 | 카스티야 | |
| 2014~2015 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 | 그레미우 | |
| 2011~2012 | 상 파울루 | |
| 2011~2016 | 데포르티보 말도나도 | |
| 2009~2011 | 그레미우 바루에리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández