80
ST
Willian José
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willian José
ST
80
189cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
77
75
71
71
66
72
55
70
70
53
53
53
53
55
55
53
Tốc độ
61
Sút
78
Chuyền bóng
63
Rê bóng
73
Phòng thủ
40
Thể chất
75
Tốc độ
62
Tăng tốc
60
Dứt điểm
81
Lực sút
79
Sút xa
73
Chọn vị trí
82
Vô lê
76
Penalty
76
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
53
Chuyền dài
49
Đá phạt
68
Sút xoáy
65
Rê bóng
76
Giữ bóng
77
Khéo léo
62
Thăng bằng
43
Phản ứng
77
Kèm người
40
Lấy bóng
33
Cắt bóng
36
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
85
Thể lực
69
Quyết đoán
62
Nhảy
69
Bình tĩnh
71
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Spartak moscow
|
|
| 2022~ |
Real Betis
|
|
| 2022~2024 |
Real Betis
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2016 |
UD Las Palmas
|
|
| 2014~2014 | 카스티야 | |
| 2014~2015 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 | 그레미우 | |
| 2011~2012 | 상 파울루 | |
| 2011~2016 | 데포르티보 말도나도 | |
| 2009~2011 | 그레미우 바루에리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández