88
ST
Willian José
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willian José
ST
88
189cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
85
83
80
80
76
81
66
78
78
64
65
62
62
64
64
64
Tốc độ
70
Sút
85
Chuyền bóng
74
Rê bóng
81
Phòng thủ
50
Thể chất
86
Tốc độ
72
Tăng tốc
68
Dứt điểm
87
Lực sút
89
Sút xa
81
Chọn vị trí
88
Vô lê
80
Penalty
83
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
64
Chuyền dài
60
Đá phạt
69
Sút xoáy
76
Rê bóng
83
Giữ bóng
86
Khéo léo
73
Thăng bằng
47
Phản ứng
85
Kèm người
51
Lấy bóng
44
Cắt bóng
47
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
95
Thể lực
73
Quyết đoán
82
Nhảy
86
Bình tĩnh
84
TM đổ người
29
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
30
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Spartak moscow
|
|
| 2022~ |
Real Betis
|
|
| 2022~2024 |
Real Betis
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2016 |
UD Las Palmas
|
|
| 2014~2014 | 카스티야 | |
| 2014~2015 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 | 그레미우 | |
| 2011~2012 | 상 파울루 | |
| 2011~2016 | 데포르티보 말도나도 | |
| 2009~2011 | 그레미우 바루에리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández