72
CB
D. Lovren
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dejan Lovren
CB
72
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
47
47
48
48
54
49
65
51
51
69
69
63
63
62
62
69
Tốc độ
48
Sút
35
Chuyền bóng
51
Rê bóng
55
Phòng thủ
70
Thể chất
68
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
29
Lực sút
56
Sút xa
30
Chọn vị trí
18
Vô lê
37
Penalty
46
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
52
Chuyền dài
58
Đá phạt
16
Sút xoáy
23
Rê bóng
56
Giữ bóng
59
Khéo léo
44
Thăng bằng
36
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
72
Thể lực
56
Quyết đoán
76
Nhảy
72
Bình tĩnh
61
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~ | 제니트 | |
| 2020~2023 | 제니트 | |
| 2014~2020 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
southampton
|
|
| 2010~2013 |
Olympique Lyon
|
|
| 2008~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2007~2008 | 인테르 자프레시치 | |
| 2006~2008 | 인테르 자프레시치 | |
| 2006~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2005~2007 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé