91
CB
D. Lovren
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dejan Lovren
CB
91
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
71
71
71
71
75
71
84
73
73
88
88
83
83
82
82
88
Tốc độ
73
Sút
56
Chuyền bóng
68
Rê bóng
78
Phòng thủ
90
Thể chất
87
Tốc độ
75
Tăng tốc
72
Dứt điểm
59
Lực sút
70
Sút xa
43
Chọn vị trí
52
Vô lê
51
Penalty
53
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
67
Chuyền dài
74
Đá phạt
30
Sút xoáy
42
Rê bóng
78
Giữ bóng
82
Khéo léo
70
Thăng bằng
73
Phản ứng
90
Kèm người
89
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
91
Thể lực
79
Quyết đoán
91
Nhảy
87
Bình tĩnh
76
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~ | 제니트 | |
| 2020~2023 | 제니트 | |
| 2014~2020 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
southampton
|
|
| 2010~2013 |
Olympique Lyon
|
|
| 2008~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2007~2008 | 인테르 자프레시치 | |
| 2006~2008 | 인테르 자프레시치 | |
| 2006~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2005~2007 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé