85
CB
D. Lovren
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dejan Lovren
CB
85
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
58
57
58
58
64
58
76
61
61
82
82
76
76
74
74
82
Tốc độ
67
Sút
44
Chuyền bóng
59
Rê bóng
64
Phòng thủ
83
Thể chất
85
Tốc độ
68
Tăng tốc
66
Dứt điểm
43
Lực sút
63
Sút xa
34
Chọn vị trí
26
Vô lê
42
Penalty
52
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
60
Chuyền dài
66
Đá phạt
18
Sút xoáy
35
Rê bóng
64
Giữ bóng
70
Khéo léo
56
Thăng bằng
49
Phản ứng
76
Kèm người
84
Lấy bóng
85
Cắt bóng
79
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
89
Thể lực
73
Quyết đoán
91
Nhảy
84
Bình tĩnh
71
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~ | 제니트 | |
| 2020~2023 | 제니트 | |
| 2014~2020 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
southampton
|
|
| 2010~2013 |
Olympique Lyon
|
|
| 2008~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2007~2008 | 인테르 자프레시치 | |
| 2006~2008 | 인테르 자프레시치 | |
| 2006~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2005~2007 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández