89
CB
D. Lovren
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dejan Lovren
CB
89
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
68
68
68
68
72
69
81
71
71
86
86
82
82
80
80
86
Tốc độ
79
Sút
55
Chuyền bóng
68
Rê bóng
75
Phòng thủ
86
Thể chất
87
Tốc độ
82
Tăng tốc
76
Dứt điểm
55
Lực sút
72
Sút xa
41
Chọn vị trí
43
Vô lê
58
Penalty
56
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
67
Chuyền dài
72
Đá phạt
21
Sút xoáy
53
Rê bóng
75
Giữ bóng
75
Khéo léo
73
Thăng bằng
82
Phản ứng
86
Kèm người
86
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
90
Thể lực
75
Quyết đoán
96
Nhảy
92
Bình tĩnh
79
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~ | 제니트 | |
| 2020~2023 | 제니트 | |
| 2014~2020 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
southampton
|
|
| 2010~2013 |
Olympique Lyon
|
|
| 2008~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2007~2008 | 인테르 자프레시치 | |
| 2006~2008 | 인테르 자프레시치 | |
| 2006~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2005~2007 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández