82
CB
D. Lovren
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dejan Lovren
CB
82
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
57
57
58
58
64
59
75
61
61
79
79
73
73
72
72
79
Tốc độ
58
Sút
45
Chuyền bóng
61
Rê bóng
65
Phòng thủ
80
Thể chất
78
Tốc độ
58
Tăng tốc
58
Dứt điểm
39
Lực sút
66
Sút xa
40
Chọn vị trí
28
Vô lê
47
Penalty
56
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
62
Chuyền dài
68
Đá phạt
26
Sút xoáy
33
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
54
Thăng bằng
46
Phản ứng
76
Kèm người
77
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
82
Thể lực
66
Quyết đoán
86
Nhảy
82
Bình tĩnh
71
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~ | 제니트 | |
| 2020~2023 | 제니트 | |
| 2014~2020 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
southampton
|
|
| 2010~2013 |
Olympique Lyon
|
|
| 2008~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2007~2008 | 인테르 자프레시치 | |
| 2006~2008 | 인테르 자프레시치 | |
| 2006~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2005~2007 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé