78
CB
D. Lovren
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dejan Lovren
CB
78
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
52
52
53
53
60
54
70
56
56
75
75
69
69
67
67
75
Tốc độ
53
Sút
40
Chuyền bóng
57
Rê bóng
60
Phòng thủ
76
Thể chất
75
Tốc độ
53
Tăng tốc
53
Dứt điểm
34
Lực sút
61
Sút xa
35
Chọn vị trí
23
Vô lê
42
Penalty
51
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
57
Chuyền dài
63
Đá phạt
21
Sút xoáy
28
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
49
Thăng bằng
41
Phản ứng
71
Kèm người
73
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
77
Thể lực
65
Quyết đoán
82
Nhảy
77
Bình tĩnh
67
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~ | 제니트 | |
| 2020~2023 | 제니트 | |
| 2014~2020 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
southampton
|
|
| 2010~2013 |
Olympique Lyon
|
|
| 2008~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2007~2008 | 인테르 자프레시치 | |
| 2006~2008 | 인테르 자프레시치 | |
| 2006~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2005~2007 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández