81
CB
D. Lovren
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dejan Lovren
CB
81
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
54
54
54
54
62
55
73
58
58
78
78
72
72
70
70
78
Tốc độ
60
Sút
40
Chuyền bóng
58
Rê bóng
62
Phòng thủ
78
Thể chất
81
Tốc độ
61
Tăng tốc
59
Dứt điểm
33
Lực sút
63
Sút xa
34
Chọn vị trí
21
Vô lê
42
Penalty
52
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
59
Chuyền dài
66
Đá phạt
18
Sút xoáy
26
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
53
Thăng bằng
43
Phản ứng
72
Kèm người
75
Lấy bóng
82
Cắt bóng
78
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
85
Thể lực
70
Quyết đoán
86
Nhảy
80
Bình tĩnh
70
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~ | 제니트 | |
| 2020~2023 | 제니트 | |
| 2014~2020 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
southampton
|
|
| 2010~2013 |
Olympique Lyon
|
|
| 2008~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2007~2008 | 인테르 자프레시치 | |
| 2006~2008 | 인테르 자프레시치 | |
| 2006~2010 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2005~2007 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández