90
RB
Diogo Dalot
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Dalot
RB
90
LB
90
RM
89
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
80
84
85
85
83
84
85
86
86
85
85
87
87
88
88
85
Tốc độ
92
Sút
69
Chuyền bóng
82
Rê bóng
91
Phòng thủ
84
Thể chất
86
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
64
Lực sút
86
Sút xa
71
Chọn vị trí
81
Vô lê
47
Penalty
50
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
92
Chuyền dài
71
Đá phạt
53
Sút xoáy
91
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
88
Thăng bằng
86
Phản ứng
88
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
87
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
83
Thể lực
88
Quyết đoán
95
Nhảy
89
Bình tĩnh
88
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~ |
Manchester United
|
|
| 2018~2020 |
Manchester United
|
|
| 2017~2018 | FC 포르투 B | |
| 2016~2018 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé