84
RB
Diogo Dalot
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Dalot
RB
84
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
77
79
80
80
80
80
81
81
81
81
81
81
81
82
82
81
Tốc độ
85
Sút
67
Chuyền bóng
79
Rê bóng
84
Phòng thủ
79
Thể chất
83
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
61
Lực sút
84
Sút xa
71
Chọn vị trí
81
Vô lê
54
Penalty
53
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
83
Chuyền dài
75
Đá phạt
54
Sút xoáy
86
Rê bóng
87
Giữ bóng
83
Khéo léo
83
Thăng bằng
78
Phản ứng
81
Kèm người
78
Lấy bóng
82
Cắt bóng
80
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
81
Thể lực
84
Quyết đoán
86
Nhảy
90
Bình tĩnh
81
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~ |
Manchester United
|
|
| 2018~2020 |
Manchester United
|
|
| 2017~2018 | FC 포르투 B | |
| 2016~2018 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé