78
RB
Diogo Dalot
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Dalot
RB
78
LB
78
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
72
74
75
75
73
73
74
75
75
75
75
75
75
76
76
75
Tốc độ
80
Sút
63
Chuyền bóng
73
Rê bóng
78
Phòng thủ
73
Thể chất
77
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
57
Lực sút
80
Sút xa
67
Chọn vị trí
73
Vô lê
50
Penalty
49
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
80
Chuyền dài
64
Đá phạt
50
Sút xoáy
78
Rê bóng
80
Giữ bóng
77
Khéo léo
75
Thăng bằng
75
Phản ứng
77
Kèm người
72
Lấy bóng
75
Cắt bóng
77
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
76
Thể lực
76
Quyết đoán
82
Nhảy
85
Bình tĩnh
77
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~ |
Manchester United
|
|
| 2018~2020 |
Manchester United
|
|
| 2017~2018 | FC 포르투 B | |
| 2016~2018 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia