106
RB
Diogo Dalot
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Dalot
RB
106
LB
106
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
94
97
99
99
100
99
102
101
101
103
103
103
103
103
103
103
Tốc độ
104
Sút
81
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
103
Thể chất
101
Tốc độ
106
Tăng tốc
103
Dứt điểm
76
Lực sút
80
Sút xa
95
Chọn vị trí
103
Vô lê
74
Penalty
77
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
105
Chuyền dài
103
Đá phạt
72
Sút xoáy
103
Rê bóng
105
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
98
Phản ứng
103
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
98
Thể lực
105
Quyết đoán
104
Nhảy
105
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~ |
Manchester United
|
|
| 2018~2020 |
Manchester United
|
|
| 2017~2018 | FC 포르투 B | |
| 2016~2018 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia