87
RB
Diogo Dalot
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Dalot
RB
87
LB
87
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
78
80
81
81
80
80
83
82
82
84
84
84
84
84
84
84
Tốc độ
86
Sút
67
Chuyền bóng
78
Rê bóng
86
Phòng thủ
83
Thể chất
83
Tốc độ
84
Tăng tốc
90
Dứt điểm
62
Lực sút
83
Sút xa
70
Chọn vị trí
80
Vô lê
46
Penalty
48
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
82
Chuyền dài
69
Đá phạt
50
Sút xoáy
87
Rê bóng
86
Giữ bóng
90
Khéo léo
85
Thăng bằng
82
Phản ứng
82
Kèm người
82
Lấy bóng
84
Cắt bóng
85
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
79
Thể lực
84
Quyết đoán
92
Nhảy
87
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~ |
Manchester United
|
|
| 2018~2020 |
Manchester United
|
|
| 2017~2018 | FC 포르투 B | |
| 2016~2018 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé