75
RB
Diogo Dalot
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Dalot
RB
75
LB
75
183cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
68
69
69
69
67
67
70
70
70
71
71
72
72
73
73
71
Tốc độ
74
Sút
59
Chuyền bóng
65
Rê bóng
73
Phòng thủ
69
Thể chất
76
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
53
Lực sút
77
Sút xa
60
Chọn vị trí
69
Vô lê
45
Penalty
44
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
76
Chuyền dài
59
Đá phạt
45
Sút xoáy
76
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
70
Thăng bằng
64
Phản ứng
77
Kèm người
73
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
72
Thể lực
80
Quyết đoán
81
Nhảy
79
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~ |
Manchester United
|
|
| 2018~2020 |
Manchester United
|
|
| 2017~2018 | FC 포르투 B | |
| 2016~2018 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé