97
RB
Diogo Dalot
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Dalot
RB
97
LB
97
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
88
90
91
91
92
91
93
93
93
94
94
94
94
94
94
94
Tốc độ
99
Sút
77
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
92
Thể chất
94
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
73
Lực sút
87
Sút xa
80
Chọn vị trí
93
Vô lê
55
Penalty
68
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
95
Chuyền dài
93
Đá phạt
66
Sút xoáy
98
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
98
Thăng bằng
96
Phản ứng
95
Kèm người
89
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
90
Thể lực
98
Quyết đoán
101
Nhảy
100
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~ |
Manchester United
|
|
| 2018~2020 |
Manchester United
|
|
| 2017~2018 | FC 포르투 B | |
| 2016~2018 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia