90
ST
Hwang Hee Chan
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Hee Chan
ST
90
LM
88
RM
88
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
87
86
86
86
76
84
62
85
85
56
56
62
62
65
65
56
Tốc độ
102
Sút
88
Chuyền bóng
73
Rê bóng
90
Phòng thủ
36
Thể chất
90
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
92
Lực sút
92
Sút xa
82
Chọn vị trí
81
Vô lê
77
Penalty
78
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
68
Chuyền dài
73
Đá phạt
59
Sút xoáy
76
Rê bóng
92
Giữ bóng
85
Khéo léo
95
Thăng bằng
100
Phản ứng
87
Kèm người
31
Lấy bóng
26
Cắt bóng
40
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
91
Thể lực
92
Quyết đoán
86
Nhảy
91
Bình tĩnh
82
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2019 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2018 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé