85
LW
Hwang Hee Chan
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Hee Chan
LW
85
ST
83
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
80
82
82
82
75
82
60
81
81
54
54
60
60
63
63
54
Tốc độ
86
Sút
81
Chuyền bóng
76
Rê bóng
83
Phòng thủ
39
Thể chất
76
Tốc độ
82
Tăng tốc
93
Dứt điểm
83
Lực sút
80
Sút xa
79
Chọn vị trí
83
Vô lê
81
Penalty
79
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
75
Chuyền dài
72
Đá phạt
61
Sút xoáy
69
Rê bóng
85
Giữ bóng
79
Khéo léo
94
Thăng bằng
78
Phản ứng
84
Kèm người
39
Lấy bóng
35
Cắt bóng
34
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
77
Thể lực
81
Quyết đoán
67
Nhảy
88
Bình tĩnh
81
TM đổ người
24
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2019 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2018 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé