82
ST
Hwang Hee Chan
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Hee Chan
ST
82
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
79
80
81
81
73
80
58
80
80
51
51
58
58
62
62
51
Tốc độ
87
Sút
79
Chuyền bóng
74
Rê bóng
82
Phòng thủ
37
Thể chất
72
Tốc độ
83
Tăng tốc
93
Dứt điểm
82
Lực sút
78
Sút xa
76
Chọn vị trí
81
Vô lê
79
Penalty
77
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
74
Chuyền dài
70
Đá phạt
52
Sút xoáy
67
Rê bóng
83
Giữ bóng
80
Khéo léo
93
Thăng bằng
76
Phản ứng
79
Kèm người
37
Lấy bóng
33
Cắt bóng
32
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
72
Thể lực
78
Quyết đoán
63
Nhảy
86
Bình tĩnh
78
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2019 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2018 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé