99
LW
Hwang Hee Chan
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Hee Chan
LW
99
ST
99
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
96
96
96
96
86
94
71
94
94
66
66
70
70
74
74
66
Tốc độ
105
Sút
95
Chuyền bóng
85
Rê bóng
100
Phòng thủ
45
Thể chất
97
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
99
Lực sút
98
Sút xa
88
Chọn vị trí
94
Vô lê
85
Penalty
89
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
81
Chuyền dài
80
Đá phạt
64
Sút xoáy
87
Rê bóng
103
Giữ bóng
96
Khéo léo
104
Thăng bằng
106
Phản ứng
95
Kèm người
40
Lấy bóng
38
Cắt bóng
45
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
99
Thể lực
97
Quyết đoán
95
Nhảy
100
Bình tĩnh
92
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2019 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2018 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé