69
ST
Hwang Hee Chan
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Hee Chan
ST
69
LW
69
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
66
66
66
66
60
66
49
65
65
45
45
48
48
50
50
45
Tốc độ
71
Sút
66
Chuyền bóng
61
Rê bóng
66
Phòng thủ
34
Thể chất
60
Tốc độ
67
Tăng tốc
76
Dứt điểm
67
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
68
Vô lê
67
Penalty
64
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
60
Chuyền dài
59
Đá phạt
46
Sút xoáy
56
Rê bóng
67
Giữ bóng
65
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
66
Kèm người
34
Lấy bóng
32
Cắt bóng
32
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
60
Thể lực
58
Quyết đoán
60
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2019 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2018 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé