100
RW
Hwang Hee Chan
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Hee Chan
RW
100
LW
100
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
95
96
97
97
89
96
73
97
97
66
66
72
72
77
77
66
Tốc độ
101
Sút
93
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
47
Thể chất
95
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
94
Lực sút
99
Sút xa
87
Chọn vị trí
99
Vô lê
85
Penalty
96
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
98
Chuyền dài
86
Đá phạt
91
Sút xoáy
95
Rê bóng
100
Giữ bóng
95
Khéo léo
97
Thăng bằng
101
Phản ứng
100
Kèm người
43
Lấy bóng
43
Cắt bóng
42
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
95
Thể lực
99
Quyết đoán
94
Nhảy
93
Bình tĩnh
96
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2019 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2018 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé