79
ST
Hwang Hee Chan
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Hee Chan
ST
79
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
76
76
75
75
66
74
51
74
74
47
47
52
52
55
55
47
Tốc độ
86
Sút
77
Chuyền bóng
68
Rê bóng
79
Phòng thủ
30
Thể chất
75
Tốc độ
87
Tăng tốc
85
Dứt điểm
79
Lực sút
83
Sút xa
71
Chọn vị trí
71
Vô lê
69
Penalty
77
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
67
Chuyền dài
57
Đá phạt
70
Sút xoáy
62
Rê bóng
84
Giữ bóng
72
Khéo léo
83
Thăng bằng
91
Phản ứng
69
Kèm người
29
Lấy bóng
20
Cắt bóng
29
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
80
Thể lực
77
Quyết đoán
62
Nhảy
80
Bình tĩnh
63
TM đổ người
3
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
2
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2019 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2015~2018 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández