90
CB
J. Koundé
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jules Koundé
CB
90
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
63
63
63
63
68
64
81
65
65
87
87
82
82
79
79
87
Tốc độ
83
Sút
44
Chuyền bóng
58
Rê bóng
73
Phòng thủ
90
Thể chất
80
Tốc độ
86
Tăng tốc
81
Dứt điểm
52
Lực sút
49
Sút xa
26
Chọn vị trí
31
Vô lê
35
Penalty
46
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
38
Chuyền dài
68
Đá phạt
29
Sút xoáy
44
Rê bóng
68
Giữ bóng
77
Khéo léo
76
Thăng bằng
81
Phản ứng
87
Kèm người
91
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
79
Thể lực
79
Quyết đoán
83
Nhảy
96
Bình tĩnh
82
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2016~2018 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2015~2015 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández