110
CB
J. Koundé
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jules Koundé
CB
110
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
94
96
97
97
102
99
106
100
100
107
107
105
105
104
104
107
Tốc độ
109
Sút
77
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
108
Thể chất
106
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
79
Lực sút
79
Sút xa
73
Chọn vị trí
88
Vô lê
70
Penalty
67
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
84
Chuyền dài
109
Đá phạt
73
Sút xoáy
86
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
109
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
105
Thể lực
109
Quyết đoán
107
Nhảy
114
Bình tĩnh
101
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2016~2018 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2015~2015 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández