115
RB
J. Koundé
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jules Koundé
RB
115
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
98
102
104
104
107
104
111
107
107
111
112
112
112
111
111
111
Tốc độ
114
Sút
79
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
81
Lực sút
82
Sút xa
74
Chọn vị trí
98
Vô lê
74
Penalty
72
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
108
Chuyền dài
110
Đá phạt
74
Sút xoáy
102
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
109
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
113
Lấy bóng
113
Cắt bóng
109
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
109
Thể lực
115
Quyết đoán
113
Nhảy
118
Bình tĩnh
108
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2016~2018 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2015~2015 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández