75
RB
J. Koundé
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jules Koundé
RB
75
CB
75
181cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
62
64
66
66
68
66
71
68
68
72
72
72
72
72
72
72
Tốc độ
72
Sút
46
Chuyền bóng
65
Rê bóng
68
Phòng thủ
72
Thể chất
73
Tốc độ
71
Tăng tốc
75
Dứt điểm
50
Lực sút
45
Sút xa
42
Chọn vị trí
63
Vô lê
28
Penalty
38
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
66
Chuyền dài
66
Đá phạt
23
Sút xoáy
56
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
63
Thăng bằng
69
Phản ứng
75
Kèm người
73
Lấy bóng
74
Cắt bóng
73
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
74
Thể lực
75
Quyết đoán
69
Nhảy
80
Bình tĩnh
71
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2016~2018 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2015~2015 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández