115
RB
J. Koundé
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jules Koundé
RB
115
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
103
105
106
106
109
107
112
108
108
112
112
112
112
112
112
112
Tốc độ
113
Sút
89
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
92
Lực sút
90
Sút xa
87
Chọn vị trí
102
Vô lê
79
Penalty
71
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
108
Chuyền dài
113
Đá phạt
77
Sút xoáy
103
Rê bóng
109
Giữ bóng
109
Khéo léo
108
Thăng bằng
114
Phản ứng
112
Kèm người
112
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
109
Thể lực
114
Quyết đoán
112
Nhảy
117
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2016~2018 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2015~2015 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández