114
RB
J. Koundé
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jules Koundé
RB
114
181cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
101
103
104
104
107
105
110
107
107
111
111
111
111
110
110
111
Tốc độ
113
Sút
84
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
112
Thể chất
110
Tốc độ
114
Tăng tốc
112
Dứt điểm
90
Lực sút
86
Sút xa
71
Chọn vị trí
102
Vô lê
72
Penalty
70
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
108
Chuyền dài
111
Đá phạt
72
Sút xoáy
102
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
108
Thăng bằng
113
Phản ứng
111
Kèm người
112
Lấy bóng
113
Cắt bóng
109
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
109
Thể lực
112
Quyết đoán
110
Nhảy
117
Bình tĩnh
107
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2016~2018 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2015~2015 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández