110
CB
J. Koundé
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jules Koundé
CB
110
RB
109
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
95
97
98
98
101
99
106
101
101
107
107
106
106
105
105
107
Tốc độ
109
Sút
78
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
80
Lực sút
80
Sút xa
72
Chọn vị trí
93
Vô lê
72
Penalty
69
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
96
Chuyền dài
106
Đá phạt
75
Sút xoáy
90
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
102
Thăng bằng
109
Phản ứng
107
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
105
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
112
Bình tĩnh
102
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2016~2018 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2015~2015 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández