91
CB
N. Mukiele
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nordi Mukiele
CB
91
RB
90
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
68
72
74
74
78
74
85
77
77
88
88
87
87
87
87
88
Tốc độ
85
Sút
49
Chuyền bóng
78
Rê bóng
79
Phòng thủ
89
Thể chất
87
Tốc độ
88
Tăng tốc
83
Dứt điểm
42
Lực sút
60
Sút xa
55
Chọn vị trí
62
Vô lê
38
Penalty
48
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
85
Chuyền dài
77
Đá phạt
36
Sút xoáy
72
Rê bóng
82
Giữ bóng
81
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
79
Kèm người
89
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
92
Thể lực
85
Quyết đoán
79
Nhảy
98
Bình tĩnh
79
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~ |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2017 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2017~2018 |
Montpellier HSC
|
|
| 2015~2017 |
|
|
| 2014~2017 | 스타드 라발루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández