90
CB
N. Mukiele
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nordi Mukiele
CB
90
RB
89
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
70
72
74
74
77
73
83
76
76
87
87
86
86
84
84
87
Tốc độ
86
Sút
52
Chuyền bóng
75
Rê bóng
76
Phòng thủ
89
Thể chất
84
Tốc độ
90
Tăng tốc
83
Dứt điểm
45
Lực sút
63
Sút xa
58
Chọn vị trí
68
Vô lê
40
Penalty
53
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
79
Chuyền dài
75
Đá phạt
33
Sút xoáy
70
Rê bóng
78
Giữ bóng
76
Khéo léo
72
Thăng bằng
68
Phản ứng
85
Kèm người
87
Lấy bóng
94
Cắt bóng
88
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
90
Thể lực
81
Quyết đoán
76
Nhảy
89
Bình tĩnh
77
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~ |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2017 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2017~2018 |
Montpellier HSC
|
|
| 2015~2017 |
|
|
| 2014~2017 | 스타드 라발루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández