78
CB
N. Mukiele
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nordi Mukiele
CB
78
RB
78
185cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
62
65
67
67
69
67
74
69
69
75
75
75
75
75
75
75
Tốc độ
76
Sút
46
Chuyền bóng
69
Rê bóng
72
Phòng thủ
75
Thể chất
76
Tốc độ
78
Tăng tốc
75
Dứt điểm
35
Lực sút
59
Sút xa
55
Chọn vị trí
61
Vô lê
40
Penalty
49
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
74
Chuyền dài
69
Đá phạt
38
Sút xoáy
69
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
69
Thăng bằng
66
Phản ứng
70
Kèm người
73
Lấy bóng
79
Cắt bóng
76
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
79
Thể lực
73
Quyết đoán
73
Nhảy
84
Bình tĩnh
71
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~ |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2017 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2017~2018 |
Montpellier HSC
|
|
| 2015~2017 |
|
|
| 2014~2017 | 스타드 라발루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández