89
RWB
N. Mukiele
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nordi Mukiele
RWB
89
CB
89
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
70
73
75
75
77
74
84
77
77
86
86
86
86
86
86
86
Tốc độ
88
Sút
51
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
87
Thể chất
86
Tốc độ
91
Tăng tốc
85
Dứt điểm
44
Lực sút
64
Sút xa
54
Chọn vị trí
67
Vô lê
42
Penalty
49
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
81
Chuyền dài
74
Đá phạt
41
Sút xoáy
71
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
73
Thăng bằng
70
Phản ứng
84
Kèm người
85
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
89
Thể lực
86
Quyết đoán
78
Nhảy
90
Bình tĩnh
78
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~ |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2017 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2017~2018 |
Montpellier HSC
|
|
| 2015~2017 |
|
|
| 2014~2017 | 스타드 라발루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández