85
RWB
N. Mukiele
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nordi Mukiele
RWB
85
CB
87
RM
78
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
70
71
73
73
75
72
81
75
75
84
84
82
82
82
82
84
Tốc độ
83
Sút
56
Chuyền bóng
73
Rê bóng
76
Phòng thủ
85
Thể chất
84
Tốc độ
85
Tăng tốc
81
Dứt điểm
48
Lực sút
72
Sút xa
59
Chọn vị trí
66
Vô lê
47
Penalty
53
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
78
Chuyền dài
75
Đá phạt
42
Sút xoáy
74
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
72
Thăng bằng
70
Phản ứng
81
Kèm người
85
Lấy bóng
88
Cắt bóng
86
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
83
Thể lực
83
Quyết đoán
86
Nhảy
93
Bình tĩnh
77
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~ |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2017 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2017~2018 |
Montpellier HSC
|
|
| 2015~2017 |
|
|
| 2014~2017 | 스타드 라발루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé