105
CB
N. Mukiele
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nordi Mukiele
CB
105
RB
104
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
91
92
92
92
94
92
100
94
94
102
102
101
101
100
100
102
Tốc độ
101
Sút
79
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
103
Thể chất
102
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
78
Lực sút
92
Sút xa
74
Chọn vị trí
91
Vô lê
67
Penalty
66
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
97
Chuyền dài
94
Đá phạt
62
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
91
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
101
Lấy bóng
104
Cắt bóng
105
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
104
Thể lực
100
Quyết đoán
103
Nhảy
106
Bình tĩnh
94
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~ |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2017 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2017~2018 |
Montpellier HSC
|
|
| 2015~2017 |
|
|
| 2014~2017 | 스타드 라발루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé