95
RB
N. Mukiele
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nordi Mukiele
RB
95
CB
96
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
39
80
82
83
83
85
82
91
85
85
93
93
92
92
91
91
93
Tốc độ
92
Sút
67
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
94
Thể chất
94
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
59
Lực sút
83
Sút xa
70
Chọn vị trí
77
Vô lê
58
Penalty
64
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
87
Chuyền dài
85
Đá phạt
53
Sút xoáy
84
Rê bóng
87
Giữ bóng
89
Khéo léo
81
Thăng bằng
81
Phản ứng
88
Kèm người
94
Lấy bóng
97
Cắt bóng
96
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
94
Thể lực
94
Quyết đoán
97
Nhảy
99
Bình tĩnh
87
TM đổ người
32
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
36
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~ |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2017 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2017~2018 |
Montpellier HSC
|
|
| 2015~2017 |
|
|
| 2014~2017 | 스타드 라발루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé