79
CM
A. Lallana
13
23
73
76
76
76
76
78
71
76
76
67
67
69
69
70
70
67
Tốc độ
67
Sút
71
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
64
Thể chất
66
Tốc độ
66
Tăng tốc
70
Dứt điểm
71
Lực sút
73
Sút xa
72
Chọn vị trí
74
Vô lê
73
Penalty
71
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
74
Chuyền dài
75
Đá phạt
67
Sút xoáy
77
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
78
Thăng bằng
75
Phản ứng
74
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
62
Thể lực
68
Quyết đoán
76
Nhảy
71
Bình tĩnh
80
TM đổ người
14
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2014~2020 |
Liverpool
|
|
| 2007~2007 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2007~2014 |
southampton
|
|
| 2006~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández