67
CM
A. Lallana
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Lallana
CM
67
CAM
67
172cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
61
63
63
63
64
64
60
62
62
57
57
56
56
58
58
57
Tốc độ
46
Sút
61
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
55
Thể chất
53
Tốc độ
45
Tăng tốc
48
Dứt điểm
61
Lực sút
64
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
62
Penalty
62
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
65
Chuyền dài
66
Đá phạt
58
Sút xoáy
68
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
60
Thăng bằng
64
Phản ứng
66
Kèm người
54
Lấy bóng
57
Cắt bóng
56
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
53
Thể lực
45
Quyết đoán
63
Nhảy
56
Bình tĩnh
67
TM đổ người
5
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2014~2020 |
Liverpool
|
|
| 2007~2007 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2007~2014 |
southampton
|
|
| 2006~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández