115
RW
A. Lallana
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Lallana
RW
115
CAM
115
LM
115
172cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
108
111
112
112
111
112
106
112
112
101
101
104
104
106
106
101
Tốc độ
107
Sút
106
Chuyền bóng
112
Rê bóng
113
Phòng thủ
98
Thể chất
104
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
107
Lực sút
106
Sút xa
108
Chọn vị trí
112
Vô lê
104
Penalty
105
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
112
Chuyền dài
110
Đá phạt
102
Sút xoáy
108
Rê bóng
115
Giữ bóng
113
Khéo léo
114
Thăng bằng
106
Phản ứng
115
Kèm người
103
Lấy bóng
100
Cắt bóng
95
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
97
Thể lực
116
Quyết đoán
109
Nhảy
102
Bình tĩnh
114
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2014~2020 |
Liverpool
|
|
| 2007~2007 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2007~2014 |
southampton
|
|
| 2006~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé