71
CM
A. Lallana
7
12
65
68
68
68
68
69
62
69
69
56
56
60
60
62
62
56
Tốc độ
63
Sút
63
Chuyền bóng
68
Rê bóng
74
Phòng thủ
51
Thể chất
63
Tốc độ
63
Tăng tốc
63
Dứt điểm
63
Lực sút
65
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
58
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
65
Chuyền dài
66
Đá phạt
54
Sút xoáy
65
Rê bóng
75
Giữ bóng
78
Khéo léo
72
Thăng bằng
65
Phản ứng
61
Kèm người
45
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
60
Thể lực
75
Quyết đoán
58
Nhảy
65
Bình tĩnh
68
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
4
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2014~2020 |
Liverpool
|
|
| 2007~2007 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2007~2014 |
southampton
|
|
| 2006~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé